Biến đổi Linh mục thành Kitô khác bằng thử thách

BIẾN ĐỔI LINH MỤC THÀNH KITÔ KHÁC BẰNG THỬ THÁCH | Bài suy niệm 2

Lm. Antôn Nguyễn Văn Đầy – GPCT

• Chào mừng các bạn đã quay trở lại. Hôm nay, chúng ta tiếp tục tìm hiểu bài suy niệm thứ 2 của Đức Cha Phêrô, Giám mục Giáo phận Cần Thơ, dịp cấm phòng năm với chủ đề có tên là: “Linh mục, Đồng hình Đồng dạng Chúa Kitô”. Nhưng mà thay vì chỉ phân tích một chức vụ theo kiểu thông thường, Đức Cha đưa chúng ta đi theo một hành trình biến đổi.

• Nó giống như một dạng hành trình của người hùng trong lĩnh vực tâm linh vậy. Nó bắt đầu với một lời mời gọi đến một căn tính hoàn toàn mới, rồi đi qua quá trình rèn luyện, và cuối cùng là đối mặt với thử thách để tôi luyện nó.

• Một cách tiếp cận rất hay, bởi vì tài liệu này thực sự là một tấm bản đồ cho sự biến đổi đó. Và tấm bản đồ này nó vạch ra ba vùng đất chính mà chúng ta cần khám phá. Thứ nhất, cái bản chất của căn tính mới này là gì? Thứ hai, con đường nào, phương pháp nào để đi đến đó? Và cuối cùng, vai trò của những chứng nhân, những gian khó trên hành trình ấy là gì? Vậy thì hãy bắt đầu với điểm khởi đầu của hành trình, lời mời gọi đến một căn tính mới.

Đức Cha đã dùng một cụm từ Latinh rất kinh điển: Sacerdos Alter Christus, tức là, linh mục là một Kitô khác. Và ngay lập tức, Đức Cha đưa ra một chi tiết trong Kinh Thánh mà tôi thấy cực kỳ ý nghĩa. Phúc âm Máccô viết là: Chúa Giêsu lập nhóm 12 để các ông Ở với Người, và để Người SAI các ông đi rao giảng. Cái trình tự này dường như là chìa khóa. Ở với Người phải đến trước khi được sai đi. Cái trình tự đó, nó nói lên tất cả. Nó cho thấy việc trở thành một Kitô khác không phải là khoác lên một bộ đồng phục, hay là học vài kỹ năng. Không phải là một công việc. Nó là kết quả của một quá trình thẩm thấu. Việc sai đi, hành động, nó chỉ có giá trị khi nó bắt nguồn từ việc ở lại và được biến đổi. Tôi thấy cái trình tự ở lại trước khi ra đi này cực kỳ xác đáng, ngay cả ngoài bối cảnh tôn giáo.

Và sự biến đổi đó, nó được thể hiện ra bên ngoài bằng một phẩm chất rất cụ thể. Đó là có một trái tim mục tử. Nghĩa là một trái tim có cùng nhịp đập với trái tim của Chúa Giêsu. Và để mô tả trái tim đó, Đức Cha dùng một cụm từ rất đặc biệt: CHẠNH LÒNG THƯƠNG. Thú thật là khi lần đầu đọc cụm từ này, trong đầu tôi chỉ nghĩ đến sự thương hại thôi. Nhưng dường như tài liệu đang tạo ra một sự khác biệt rất lớn ở đây. Đâu là sự khác biệt cốt lõi giữa sự thương hại của vị tư tế và thầy Lêvi trong dụ ngôn với sự chạnh lòng thương mà người Samari đã hành động theo? Đó chính là điểm mấu chốt. Thương hại thì thường là một cảm xúc từ trên nhìn xuống. Nó giữ một khoảng cách an toàn với nỗi đau của người khác. Nhưng chạnh lòng thương lại là điều dẫn dắt hành động. Đó là sự tham dự, sự đồng hành để vơi bớt đi nỗi đau của người khác. Tôi cần trải nghiệm lòng thương của Ngài và sự đồng hành của Ngài để có thể kể lại câu chuyện cuộc đời mình cho mọi người.

Nhưng từ gốc Hy Lạp mà Kinh Thánh dùng ở đây, splagchnizomai, mô tả có nghĩa đen là một sự co thắt, quặn đau từ trong ruột gan. Quặn đau trong ruột gan. Nó không phải là một cảm xúc nhẹ nhàng, mà là một phản ứng vật lý, một cơn đau trong chính cơ thể mình khi thấy nỗi đau của người khác. Điều đó thay đổi hoàn toàn cách nhìn. Nó tái định nghĩa lòng trắc ẩn không phải là một cảm giác tội nghiệp từ xa, mà là một phản ứng nội tại, không thể tránh được. Chi tiết đó biến câu chuyện người Samari nhân hậu từ một bài học đạo đức thành một câu chuyện về sự đồng cảm sâu sắc đến mức không thể không hành động. Và đó là lý do tại sao người Samari hành động ngay lập tức, không một chút do dự. Nỗi đau của người kia đã trở thành nỗi quặn đau của ông. Trong khi đó, vị tư tế và thầy Lêvi, ngược lại, họ có thể có niềm tin, có kiến thức tôn giáo, nhưng họ thiếu đi cái phản ứng nội tại đó. Theo tài liệu của Đức Cha nói rằng người nghèo ở ngoài phạm vi quan tâm của họ.

Đến đây một vấn nạn được đặt ra là làm thế nào để có được một con tim rộng mở, không có ranh giới và phục vụ mà không tính toán. Nói nôm na là cho đi mà không mong nhận lại, không tính toán thiệt hơn. Làm thế nào một người có thể rèn luyện được một trái tim như vậy? Người ta phải bắt đầu từ đâu? Vâng, câu hỏi thực tế. Tài liệu của Đức Cha dường như cho rằng tất cả bắt đầu bằng một thực hành cốt lõi: Ở lại với Chúa. Đúng vậy. Ở lại với Chúa chính là, có thể nói là phòng tập của tâm hồn. Phòng tập của tâm hồn. Và hình mẫu tối thượng chính là Chúa Giêsu. Mà sức mạnh của Chúa Giêsu đến từ sự kết nối không ngừng nghỉ với Chúa Cha. Ngài thường xuyên lui vào nơi vắng vẻ để cầu nguyện, để sạc lại năng lượng từ nguồn cội.

Có hai con đường cụ thể. Con đường thứ nhất là giữ lệnh truyền của Chúa. Hình ảnh cây nho và cành nho trong Tin Mừng Gioan mô tả điều này một cách hoàn hảo. Logic rất đơn giản thôi. Vâng, cành nho muốn trổ sinh hoa trái thì phải gắn chặt vào thân cây để hút nhựa sống. Chúa Giêsu nói điều kiện để ở lại trong tình thương của Thầy chính là giữ các điều răn của Thầy. Và con đường thứ hai, điều mà tôi thấy cực kỳ thú vị là lắng nghe Lời Chúa. Tài liệu của Đức Cha đã rất cẩn thận khi phân biệt giữa NGHELẮNG. Đây là một sự khác biệt tinh tế nhưng có thể thay đổi mọi thứ. Hầu hết chúng ta đều nghe thông tin suốt cả ngày. Nó giống như bật radio làm nền trong khi làm việc khác, nhưng lắng theo nghĩa thiêng liêng mà Đức Cha nói đến lại giống như một nhạc công đang lên dây đàn cho đúng cung giọng. Một hình ảnh rất trực quan. Vậy là chúng ta cần phải LẮNG để dọn dẹp tâm trí, chuẩn bị không gian cho Lời Chúa. Và sau khi nghe, lại cần LẮNG để lời đó thẩm thấu chứ không phải vội vàng lập tức chuyển sang việc khác sau khi nghe. Dụ ngôn người gieo giống minh họa chính xác những gì xảy ra khi chúng ta thiếu sự lắng này: Lời Chúa có thể rơi vào vệ đường của một tâm trí thờ ơ, không kịp bén rễ. Nó có thể rơi vào đất sỏi đá của một tâm hồn thiếu chiều sâu, hào hứng lúc đầu nhưng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Hoặc nó có thể rơi vào bụi gai của những lo lắng, tham vọng đời thường và bị chúng làm cho chết ngạt. Việc lắng chính là quá trình cày xới, nhặt sỏi đá và làm cỏ cho mảnh đất tâm hồn đó.

Vậy việc lắng này diễn ra trong thực tế như thế nào? Chúa nói qua những kênh nào? Tài liệu của Đức Cha liệt kê nhiều kênh rất thực tế. Rõ ràng nhất là qua cầu nguyện cá nhân trong sự thinh lặng. Nhưng Chúa cũng nói qua những người khác, qua bề trên, những người có trách nhiệm hướng dẫn chúng ta, qua anh chị em, bạn bè trong cộng đồng. Và một kênh cực kỳ quan trọng đối với các linh mục, đó là qua chính giáo dân. Lắng nghe những tâm tư, nguyện vọng, những nỗi đau của họ, thậm chí cả những lời góp ý chân thành, kể cả những lời phê bình… Đó đều là những cách Chúa đang cố gắng nói với chúng ta nếu chúng ta thực sự lắng.

Như vậy là chúng ta đã có mục tiêu một trái tim biết chạnh lòng thương và phương pháp ở lại với Chúa. Nhưng mà hành trình nào thì cũng có chông gai, đúng không? Chắc chắn rồi. Tài liệu của Đức Cha giới thiệu một yếu tố thứ ba, một yếu tố có vẻ hơi ngược đời: vai trò của nghịch cảnh. Vâng, đúng thế. Từ góc nhìn của tài liệu, thử thách không phải là sự trừng phạt hay những tai nạn ngẫu nhiên, vô nghĩa. Chúng là một phần tất yếu của quá trình tăng trưởng. Giống như người làm vườn phải cắt tỉa cây nho, loại bỏ những cành thừa, thậm chí là những cành trông có vẻ khỏe mạnh để cây tập trung nhựa sống, để sinh ra những chùm nho chất lượng hơn. Thử thách có tác dụng tương tự đối với đời sống tâm linh.

Thánh Phaolô và Thánh Giacôbê trong Kinh Thánh cũng nói về điều này. Các Ngài nói thử thách giúp tinh luyện đức tin, làm cho nó trở nên quý hơn vàng. Nó sinh ra lòng kiên nhẫn. Và cuối cùng, thử thách được coi là một mối phúc, một cơ hội để đức tin trở nên vững chắc và trưởng thành. Và để kết nối tất cả những ý tưởng này lại: sự biến đổi căn tính, việc ở lại với Chúa, và sức mạnh từ thử thách, tài liệu của Đức Cha đã đưa ra một nghiên cứu điển hình vô cùng mạnh mẽ: Thánh Phaolô. Ngài được xem là hình mẫu của một người đã sống trọn vẹn cái hành trình biến đổi này.

Hành trình của Thánh Phaolô có thể được tóm gọn qua ba câu nói mang tính cột trụ. Câu đầu tiên: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi”. Đây là lời tuyên bố cuối cùng về sự biến đổi căn tính. Và sự biến đổi này không phải là một phép mầu diễn ra trong một đêm. Chắc chắn không. Tài liệu của Đức Cha liên kết nó với ba năm trời Thánh Phaolô sống ẩn dật trong sa mạc sau biến cố ngã ngựa. Vâng, ba năm thinh lặng. Đó chính là khoảng thời gian ở lại với Chúa của Ngài. Không phải là một kỳ nghỉ, mà là một quá trình tái cấu trúc nội tâm cực kỳ mãnh liệt. Có thể hình dung thế này: Nó giống như một người học việc đã dành nhiều năm bên cạnh một nghệ nhân bậc thầy. Ban đầu, người học việc chỉ bắt chước kỹ thuật. Nhưng sau một thời gian dài ở lại, người đó bắt đầu suy nghĩ như người thầy, nhìn nhận vật liệu qua con mắt của người thầy, thậm chí đoán trước được quyết định của người thầy. Đó là loại biến đổi toàn diện từ bên trong mà Thánh Phaolô đang nói đến. Ba năm trong sa mạc không phải là thời gian lãng phí. Đó là nơi Phaolô cũ chết đi để Kitô mới có thể sống trong ông.

Thật là một cái nhìn sâu sắc. Điều đó dẫn chúng ta đến câu nói thứ hai của Ngài: “Tôi có là gì cũng là nhờ ơn Chúa”. Câu nói này thể hiện sự nhận thức triệt để về nguồn gốc sức mạnh của mình. Tài liệu của Đức Cha phân tích cụm từ “có là gì” này ở nhiều cấp độ. Thứ nhất, “có là gì” chính là ơn gọi làm tông đồ của Ngài. Ông biết mình không xứng đáng. Thứ hai, “có là gì” là sức mạnh để ông chịu đựng vô số roi đòn, tù đày, nguy hiểm. Ông không dựa vào sức mình, mà vào lời hứa của Chúa. Đúng, vào lời hứa: “Ơn của Thầy đã đủ cho con”. Và cuối cùng, “có là gì” cũng là những thành quả phi thường trong sứ vụ của Ngài. “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới cho mọc lên” cho thấy một sự khiêm tốn tuyệt đối. Ông chỉ xem mình là một công cụ, một người làm vườn. Còn kết quả là hoàn toàn do Thiên Chúa. Và điều đó dẫn đến câu nói cốt lõi cuối cùng.

Động cơ sâu xa nhất của cuộc đời ông. Tôi có là gì cũng là “vì danh Chúa”. Đây là câu trả lời cho câu hỏi: Tại sao? Tại sao phải chịu đựng tất cả những điều đó? Tại sao phải đi đến tận cùng thế giới? Câu trả lời rất đơn giản: Vì danh Chúa. Động lực này mạnh mẽ đến mức nó không còn là một lựa chọn hay một công việc nữa. Nó trở thành một sự thôi thúc từ bên trong như ông đã thốt lên: “Khốn cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng”. Một ngọn lửa. Đó không phải là lời của một nhân viên đang làm nhiệm vụ, mà là lời của một người bị một ngọn lửa đam mê thiêu đốt từ bên trong. Một ngọn lửa không thể dập tắt. Đó chính là bức chân dung của một người đã hoàn toàn được biến đổi và không còn sống cho chính mình nữa. Một bức chân dung hoàn chỉnh về hành trình mà chúng ta đã thảo luận.

Vậy là chúng ta đã đi qua một bản đồ khá chi tiết rồi. Hành trình của một linh mục, theo tài liệu của Đức Cha Phêrô, là một sự biến đổi sâu sắc để trở thành một Kitô khác. Căn tính này được định hình bởi một trái tim biết nhạy cảm chạnh lòng thương. Nó được nuôi dưỡng bằng phương pháp ở lại với Chúa qua việc tuân giữ lệnh truyền và nghệ thuật lắng nghe. Và cuối cùng, nó được tôi luyện và trở nên tinh tuyền qua lò lửa của nghịch cảnh. Vậy, khi kết nối tất cả những điểm này lại, chúng ta thấy điều gì? Chúng ta thấy rằng con đường thiêng liêng được mô tả ở đây không phải là việc đạt được một địa vị hay một chức danh. Không phải là một chức danh. Nó là việc xây dựng và duy trì một mối tương quan sống động, một tình yêu năng động, đồng cảm và kiên cường. Một tình yêu được chứng minh bằng hành động, chứ không chỉ bằng lời nói. Và điều đó đưa tôi đến một câu hỏi cuối cùng để suy ngẫm: Vậy trong hành trình tâm linh của bản thân tôi, đâu là điểm còn thiếu khiến tôi tụt lại? Lạy Chúa, Chúa biết con… Xin chào tạm biệt và hẹn bạn bài sau nhé!

print