Kêu gọi người tội lỗi | Thứ Bảy Tuần I Thường Niên

KÊU GỌI NGƯỜI TỘI LỖI | Thứ Bảy Tuần I Thường Niên | Mc 2,13–17

Trình thuật Đức Giêsu kêu gọi ông Lêvi không chỉ là câu chuyện về một ơn gọi cá nhân, nhưng còn là một mặc khải về cách Thiên Chúa hành động. Tin Mừng không đặt trọng tâm nơi tội lỗi của con người, nhưng nơi ánh nhìn và lời gọi của Đức Giêsu – ánh nhìn có khả năng đánh thức và làm phát sinh một đời sống mới.

1. Lời gọi bất ngờ và quyết định dứt khoát

Một chi tiết nổi bật trong đoạn Tin Mừng này là thái độ dứt khoát của ông Lêvi khi được Đức Giêsu kêu gọi. Ngài đi ngang qua bàn thu thuế và nói với ông: “Anh hãy theo tôi” (c.14). Không có đối thoại, không do dự; Tin Mừng chỉ ghi lại một hành động đơn sơ nhưng quyết liệt: “Ông đứng dậy đi theo Người.” (c.14)

Động từ Hy Lạp anastas, phát xuất từ anistēmi, trước hết diễn tả một chuyển động rất cụ thể: từ tư thế ngồi bất động sang tư thế bước đi. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, động từ này còn mang chiều kích sâu hơn: đứng dậy như một hành vi phục sinh, một sự trỗi dậy khỏi tình trạng cũ để bước vào một đời sống mới (x. Mc 8,31; 9,31; 10,34; Cv 2,24).

2. Ơn gọi khác thường

Ơn gọi của Lêvi gây ngạc nhiên, vì ông là người thu thuế: cộng tác với chính quyền ngoại bang và dính líu đến tiền của bị coi là ô uế – một hạng người bị xã hội và tôn giáo Do Thái loại trừ. Về phương diện tôn giáo, bị xem là ngưởi không thể hoán cải; về phương diện xã hội, là người không có quyền làm chứng hay tham gia đời sống công cộng.

Thế nhưng, chính trong tình trạng ấy, Đức Giêsu lại đặt khởi điểm cho ơn gọi. Điều này cho thấy: ơn gọi không khởi sự từ sự “xứng đáng”, nhưng từ tự do và lòng xót thương của Thiên Chúa. Tin Mừng đảo ngược trật tự quen thuộc: không phải hoán cải xong rồi mới được gọi, nhưng được gọi để có thể hoán cải.

3. Bàn ăn – không gian của ơn cứu độ

Đức Giêsu không chỉ kêu gọi Lêvi mà còn đến dùng bữa tại nhà ông (c.15). Người không đứng từ xa để giảng dạy về lòng thương xót, nhưng bước vào không gian sống cụ thể của những con người bị loại trừ. Ơn cứu độ, vì thế, không khởi đi từ những tuyên bố luân lý, mà từ sự hiện diện và tương quan.

Chính điều này làm dấy lên phản ứng của những người Pharisêu: “Sao ông ấy lại ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi!” (c.16). Điều họ thấy chỉ là sự “không đúng chuẩn” bên ngoài; điều họ không thấy là một thế giới nội tâm đang được chữa lành từ bên trong.

4. Não trạng loại trừ và não trạng Tin Mừng

Cái nhìn của nhóm Pharisêu không chỉ thuộc về quá khứ. Đó là một não trạng luôn có nguy cơ tái diễn: nhìn con người qua nhãn mác, qua quá khứ, qua những gì lộ ra bên ngoài; đo giá trị con người bằng thành tích đạo đức hay vị thế xã hội.

Ngược lại, cái nhìn của Đức Giêsu xuyên qua lớp vỏ ấy để chạm đến chiều sâu nhân vị. Người không phủ nhận tội lỗi, nhưng không để tội lỗi có tiếng nói cuối cùng. Người không đóng khung con người trong quá khứ, nhưng mở ra cho họ một tương lai.

5. Thầy thuốc và người đau ốm

Đức Giêsu kết luận bằng một hình ảnh rất mạnh: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần” (c.17). Đây không phải là lời biện minh, mà là một mặc khải về căn tính sứ vụ của Người.

Như một y sĩ tinh tường, Đức Giêsu không những biết rõ và chữa lành cơn bệnh của Lêvi, mà còn sử dụng tài năng linh hoạt có sẵn nơi ông để dùng vào sứ vụ rao giảng Tin Mừng. Nhờ vậy, Giáo Hội có một Lêvi độc đáo, sau này được gọi là Matthêu, một trong bốn thánh sử.

Qua đó, Tin Mừng cho thấy Thiên Chúa yêu thương, tôn trọng và nêu cao phẩm giá của mỗi con người, vì mỗi người là độc nhất vô nhị trước mặt Người. Đức Giêsu không nhìn Lêvi như một khúc gỗ mục bị loại bỏ, nhưng như một viên ngọc lấm bùn đang chờ được mài giũa để tỏa sáng. Chúa nhìn mỗi người chúng ta cũng y như vậy: luôn có thể khởi sắc và đổi mới trong mọi tình trạng.

Điều quyết định không phải là chúng ta đã từng là ai, nhưng là chúng ta có dám đứng dậy, rời khỏi chỗ ngồi cũ, và bước theo tiếng gọi của Người hay không.

Lm.Thái Nguyên

print