Đi theo chưa hẳn là Môn đệ | Thứ Năm tuần II Thường Niên | Mc 3,7–12

ĐI THEO CHƯA HẲN LÀ MÔN ĐỆ  | Thứ Năm tuần II Thường Niên

Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một nghịch lý lớn trong sứ vụ của Đức Giêsu: giữa sức hút mãnh liệt của đám đông và sự dè dặt đầy phân định của Người. Đây không chỉ là một ghi chép lịch sử, mà là một bức tranh thần học về căn tính Đức Giêsu, về cách con người tìm đến Người, và về nhịp điệu khôn ngoan của chương trình cứu độ.

1. Rút lui không phải là thoái lui

Thánh Máccô viết: “Đức Giêsu lánh sang phía biển hồ, cùng với các môn đệ” (c.7). Động từ Hy Lạp anachōreō không diễn tả sự trốn chạy vì sợ hãi, nhưng là một sự rút lui có phân định. Đức Giêsu không bị áp lực đẩy vào những phản ứng vội vã; Người đọc được kairos – thời điểm của Thiên Chúa – thay vì để mình bị cuốn theo làn sóng của dư luận.

Trong một thế giới quen phản ứng tức thì, lên tiếng liền, đối đầu ngay, thái độ ấy cho thấy nơi Đức Giêsu một tự do nội tâm sâu xa. Rút lui không phải để né tránh sự thật, mà để bảo toàn sứ mạng và hướng đi của chương trình cứu độ.

2. Sức hút của đám đông và giới hạn của nhu cầu

Máccô mô tả một đám đông đến từ khắp nơi: Galilê, Giuđê, Giêrusalem, Tyr, Siđôn, cả vùng bên kia sông Giođan (c.8). Bản đồ ấy không chỉ mang tính địa lý, mà mang ý nghĩa biểu tượng: sức hút của Đức Giêsu vượt mọi biên giới văn hóa, chính trị và tôn giáo.

Nhưng động lực của đám đông lại khác: “vì nghe biết những gì Người làm”. Họ bị cuốn theo những hành động quyền năng hơn là Lời mời gọi hoán cải. Động từ thlibō – chen lấn, xô đẩy – cho thấy một đám đông bị áp lực của nhu cầu thúc đẩy, hơn là được khát vọng chân lý dẫn đường.

3. Chạm vào quyền năng mà chưa bước vào tương quan

“Hễ ai có bệnh tật thì xô đến để chạm vào Người” (c.10). Động từ haptomai trong Tin Mừng thường hàm ý một tiếp xúc cứu độ. Nhưng cái chạm ở đây còn dừng ở chữa lành, chưa mở ra tương quan.

Người ta muốn được hết bệnh, nhưng chưa sẵn sàng để cho Lời chạm đến đời sống. Đây là một cám dỗ tinh vi của đời sống trí thức và tôn giáo hôm nay: có thể phân tích, trải nghiệm, thậm chí tiêu thụ các giá trị thiêng liêng, mà vẫn giữ khoảng cách an toàn với sự biến đổi nội tâm.

4. Biết mà không yêu: nghịch lý của ma quỷ

Các thần ô uế nhận ra căn tính Đức Giêsu và kêu lên: “Ông là Con Thiên Chúa” (c.11). Chúng biết rất đúng, nhưng đó là một tri thức không có tình yêu. Cái biết ấy không dẫn đến hiệp thông, mà chỉ làm lộ rõ sự chống đối. Vì thế, Đức Giêsu nghiêm cấm chúng tiết lộ căn tính của Người. “Bí mật Mêsia” cho thấy: nếu tách căn tính Con Thiên Chúa khỏi con đường thập giá, người ta sẽ biến Đức Giêsu thành một biểu tượng quyền lực hay thành công trần thế. Căn tính ấy chỉ được tỏ lộ trọn vẹn trong sự hiến thân.

5. Theo Chúa: một tiến trình hoán cải

Đoạn Tin Mừng khép lại mà không có một tuyên xưng đức tin trọn vẹn nào từ phía con người. Điều đó nhắc chúng ta rằng: đi theo Chúa không đồng nghĩa với việc đã trở thành môn đệ. Môn đệ là kết quả của một tiến trình dài của nhận biết và hoán cải.

Ngay cả hôm nay, chúng ta cũng dễ tìm đến Đức Giêsu như một nguồn lực để giải quyết vấn đề, hơn là như Đấng mời gọi ta thay đổi cách sống. Nhưng Người vẫn kiên nhẫn ở lại giữa đám đông, vẫn để cho con người chạm đến Người, và từng bước dẫn họ từ nhu cầu sang tương quan, từ phép lạ sang đức tin, từ tò mò sang gắn bó.

Theo Chúa là học nhịp sống của Người: biết khi nào cần rút lui, khi nào cần lên tiếng; biết chữa lành nỗi đau trước mắt, nhưng không đánh mất hướng đi của sự thật; và dám để mình được Chúa chạm đến không chỉ nơi vết thương, mà cả nơi những chọn lựa sâu kín nhất của đời mình.

Lm. Thái Nguyên

print