Ăn chay trong cuộc sống hôm nay | Thứ Hai Tuần II Thường Niên

ĂN CHAY TRONG CUỘC SỐNG HÔM NAY | Thứ Hai Tuần II Thường Niên | Mc 2,18–22

Ăn chay là một thực hành quen thuộc đến mức nhiều khi được thực hiện theo thói quen hơn là theo xác tín. Tin Mừng hôm nay không tranh luận về giá trị của việc ăn chay, nhưng đặt lại câu hỏi căn bản: ăn chay trong nhịp sống nào, với động lực nào, và trong tương quan nào với Thiên Chúa. Qua đó, Đức Giêsu đưa việc ăn chay ra khỏi não trạng hình thức để đặt nó vào trung tâm của đời sống đức tin.

1. Ăn chay trong truyền thống tôn giáo

Ăn chay là một thực hành phổ quát, không chỉ trong Kitô giáo mà trong hầu hết các truyền thống tôn giáo và văn hóa. Người ta ăn chay để thanh lọc thân xác, chữa bệnh, giữ gìn môi sinh, hay rèn luyện ý chí. Ở bình diện nhân bản, ăn chay giúp con người làm chủ những xung năng vốn dễ làm đời sống lệch hướng khi quá no đầy và thỏa mãn.

Trong Do Thái giáo, ăn chay mang ý nghĩa tôn giáo rõ rệt: để sám hối, xin ơn tha thứ, hoặc chuẩn bị cho một sứ mạng (x. 2Sm 13,16.22; Tl 20,26; Cv 14,23). Tuy nhiên, các ngôn sứ đã từng cảnh tỉnh một lối ăn chay chỉ còn hình thức, không gắn liền với bác ái và công lý. Ngôn sứ Isaia mạnh mẽ khẳng định: ăn chay đích thực là bẻ gãy xiềng xích bất công, chia cơm cho người đói, mở cửa cho kẻ nghèo (x. Is 58,1–9a).

Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi dành cho Đức Giêsu không còn là có ăn chay hay không, mà là ý nghĩa thật sự của việc ăn chay.

2. Khi Chàng Rể đang ở giữa họ

Thắc mắc của người đương thời được thánh Máccô ghi lại: “Tại sao môn đệ ông Gioan và môn đệ người Pharisêu ăn chay, còn môn đệ Thầy lại không ăn chay?” (c.18). Đức Giêsu trả lời bằng hình ảnh tiệc cưới: “Chẳng lẽ khách dự tiệc cưới lại có thể ăn chay, khi chàng rể còn ở với họ?” (c.19).

Trong Kinh Thánh, giao ước giữa Thiên Chúa và dân Người thường được ví như hôn ước, và Thiên Chúa là chàng rể (x. Hs 2; Is 54,4–6). Khi tự nhận mình là chàng rể, Đức Giêsu mặc khải rằng thời mong đợi đã qua: Thiên Chúa đang hiện diện giữa con người. Vì thế, ăn chay trong lúc này không phù hợp, bởi đây là thời gian của niềm vui cứu độ.

3. Khi Chàng Rể bị đem đi

Đức Giêsu tiếp tục: “Nhưng khi tới ngày chàng rể bị đem đi, bấy giờ họ mới ăn chay” (Mc 2,20). Động từ Hy Lạp aparthēbị đem đi ám chỉ cuộc Thương Khó. Từ đây, ý nghĩa việc ăn chay được chuyển hướng: không còn là thói quen đạo đức hay nghĩa vụ luân lý, nhưng là cảm ứng nội tâm của người môn đệ trước sự vắng mặt của Đấng mình yêu.

Ăn chay trở thành ngôn ngữ của nỗi nhớ và sự chờ đợi. Đó không phải là hành vi tự hành xác, mà là một cách để giữ cho lòng mình luôn hướng về Đức Kitô chịu đóng đinh, Đấng đã chết và phục sinh.

4. Từ nghĩa vụ sang tương quan

Như đã nói, Trong Cựu Ước, ăn chay thường gắn với nghĩa vụ tôn giáo. Nhưng nơi Đức Giêsu, chiều kích ấy được đổi hướng. Thiên Chúa không còn là Đấng phải đạt tới bằng việc làm đạo đức, mà là Đấng đã đến và đang hiện diện. Vì thế, ăn chay không còn vận hành theo logic của nghĩa vụ, mà theo logic của tương quan.

Ăn chay Kitô giáo không nhằm tích lũy công trạng, nhưng diễn tả một con tim biết khao khát và biết để chỗ cho Thiên Chúa. Chính trong chiều kích này, ăn chay trở thành ngôn ngữ của tình yêu. Khi tách khỏi tương quan sống động với Đức Kitô, mọi thực hành đạo đức – kể cả ăn chay – dễ trở thành hình thức và trống rỗng.

5. Ăn chay trong đời sống hôm nay

Hai dụ ngôn về vải mới và rượu mới (cc.21–22) cho thấy Tin Mừng không thể bị đóng khung trong tư duy cũ kỹ. Rượu mới đòi hỏi bầu da mới, nghĩa là một não trạng mới, một con tim sẵn sàng được biến đổi.

Trong đời sống hôm nay, ăn chay không chỉ là ăn bớt, ăn kiêng, mà là chay tịnh toàn diện: thoát khỏi sự dư thừa vô nghĩa, khỏi cơn nghiện thông tin và mạng xã hội, khỏi não trạng phán xét và cái tôi luôn muốn chiếm hữu. Ăn chay theo Tin Mừng như thế là một cuộc giải phóng nội tâm, giúp người tín hữu sống trong niềm vui vì biết mình thuộc về Chàng Rể, và đang tỉnh thức chờ ngày Người trở lại trong vinh quang.

Lm. Thái Nguyên

print