Luật lệ và lòng nhân | Thứ Tư Tuần II Thường Niên

LUẬT LỆ VÀ LÒNG NHÂN | Thứ Tư Tuần II Thường Niên | Mc 3,1–6

Đoạn trình thuật hôm nay là một trong những bản văn ngắn nhưng căng thẳng nhất của Tin Mừng Máccô. Ở đây không chỉ có một phép lạ, mà là một cuộc đối đầu trực diện giữa hai lối hiểu về tôn giáo: một bên đặt luật lệ lên trên con người, và một bên lấy lòng nhân làm trung tâm và tiêu chuẩn của mọi luật lệ.

1. Hội đường – không gian thánh bị biến dạng

“Đức Giêsu lại vào hội đường” (c.1). Chi tiết tưởng chừng đơn giản này lại mang ý nghĩa quyết định. Hội đường vốn là nơi cầu nguyện, học hỏi Lề Luật và gặp gỡ Thiên Chúa. Thế nhưng ở đây nhóm Pharisêu đến “rình xem Đức Giêsu…” (c.2). Thánh Máccô dùng động từ paratēreō – “theo dõi sát sao để tìm cớ kết án”.

Những người Pharisêu hiện diện không phải để lắng nghe hay phân định, mà để kiểm soát. Khi tôn giáo đánh mất khả năng lắng nghe con người cụ thể, nó rất dễ biến không gian thánh thành công cụ bảo vệ hệ thống hơn là nơi phục vụ sự sống.

2. Ngày sabát: dành cho luật hay cho sự sống?

Người bại tay xuất hiện làm thành vấn đề. Theo cách giải thích luật Do Thái đương thời, chỉ khi nào tính mạng bị đe dọa thì mới được chữa trị trong ngày sabát. Đức Giêsu biết rất rõ, nhưng Người cố ý đưa sự việc ra ánh sáng bằng một câu hỏi không thể né tránh: “Ngày sabát, được phép làm điều lành hay điều dữ, cứu mạng người hay giết đi?” (c.4).

Câu hỏi ấy đặt luật lệ trực diện trước lương tâm, nhằm vạch trần một lối suy nghĩ lệch lạc. Trong nguyên ngữ, sự đối lập không chỉ là “lành – dữ” (agathon – kakon), mà là “cứu sống – hủy diệt*. Giữ luật mà làm ngơ trước nỗi đau của con người không phải là trung lập, mà là một hình thức đồng lõa với sự dữ. Sự im lặng của họ không phải là khôn ngoan, mà là một cách tự kết án chính mình.

3. Cơn giận và nỗi buồn

Thánh Máccô ghi lại một chi tiết rất hiếm: “Người giận dữ rảo mắt nhìn họ, buồn khổ vì lòng họ chai đá” (c.5). “Giận dữ” (orgē) ở đây không phải là nóng nảy, mà là phản ứng đạo đức trước sự vô cảm. “Buồn khổ” (syllypoumenos) cho thấy một trái tim bị tổn thương vì con người đã tự khóa mình trước sự sống.

Nỗi cộm của bản văn nằm ở đây: điều làm Đức Giêsu đau nhất không phải là sự chống đối công khai, mà là sự chai cứng nội tâm. Khi lòng nhân đã mất, thì ngay cả việc giữ luật thánh cũng chỉ làm cho trái tim thêm giá lạnh, vì luật đã bị tách khỏi ý nghĩa cứu độ ban đầu của nó.

4. Một lời nói – một cuộc giải phóng

Đức Giêsu chỉ nói: “Anh giơ tay ra” (Mc 3,5). Không cử chỉ, không hành động nào có thể bị quy là “làm việc” trong ngày sabát. Nhưng chính lời ấy đã trả lại sự sống cho bàn tay bại liệt. Phép lạ diễn ra công khai, nhưng không phô trương; quyết liệt, nhưng không khiêu khích.

Người được chữa lành không chỉ hồi phục thể lý, mà còn được phục hồi nhân phẩm và vị trí trong cộng đoàn. Đối với Đức Giêsu, chữa lành luôn mang chiều kích toàn diện: thân xác, tương quan và căn tính.

5. Khi luật lệ dẫn đến bạo lực

Phản ứng cuối cùng thật lạnh lùng: “Những người Pharisêu ra ngoài bàn mưu với phe Hêrôđê để tìm cách giết Đức Giêsu” (c.6). Hai nhóm vốn đối lập về tôn giáo và chính trị nay lại liên minh. Điểm chung duy nhất của họ là nỗi sợ: sợ mất quyền lực, sợ một con người tự do làm lung lay trật tự họ đang kiểm soát. Đây là nghịch lý cay đắng của lịch sử tôn giáo: khi luật lệ bị tách khỏi lòng nhân, nó không còn bảo vệ sự sống mà bắt đầu tìm cách biện minh cho bạo lực.

6. Luật lệ được cứu nhờ lòng nhân

Đức Giêsu không phá luật, nhưng cứu luật khỏi sự vô nhân. Luật được lập ra để phục vụ chứ không trói buộc con người. Một tôn giáo nhiều quy định mà ít chữa lành chỉ làm đời sống con người ra nặng nề.

Đối với người Kitô hữu hôm nay, đặc biệt trong một xã hội vận hành bằng quy trình, tiêu chuẩn và hiệu suất, bài Tin Mừng đặt ra một câu hỏi không dễ chịu: ta đang dùng luật lệ để bảo vệ sự sống, hay để bảo vệ vùng an toàn của chính mình? Đúng luật nhưng thiếu lòng nhân có thể rất hợp lệ, nhưng lại đi ngược Tin Mừng của Đức Kitô.

Lm. Thái Nguyên

print